Ampe kìm Fluke 303 (AC 600A)
Hãng sản xuất: Fluke
Model: 303
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
ACA: 600A , 1.8%
ACV: 400/600V, 1.5%
DCV: 400/600V, 1.5%
Ω: 4000 Ω, 1%
Kiểm tra liên tục : ≤ 70 Ω
Hiện thị LCD, Khóa
Kích thước : 208 x 58.5 x 28mm
Đường kính kìm : 30 mm
Nguồn: Pin 2 AA
Phụ kiện: Dây đo, Pin, HDSD
Ưu Điểm: Ampe kìm Fluke 303 (AC 600A)
Ampe kìm FLUKE 303 được trang bị hầu hết những tính năng phổ biến với độ chính xác cực kì cao như đo dòng xoay chiều AC 600A, đo điện áp xoay chiều lên đến 600V, đo điện trở, đo thông mạch.
FLUKE 303 còn được trang bị thêm đền LED nền màn hình và tính năng nhấn giữ kết quả đo.
Thiết kế nhỏ gọn, vỏ bọc được làm bằng nhựa cứng giúp tăng độ bền chống va đập tốt
Chuyên cung cấp các sản phẩm điện. Hàng chính hãng. Sản phẩm mới 100%. Bảo hành: 12 tháng. Giao hàng nhanh.

Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Ống thổi Sentech MP2500(AL2500Elite)
Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter SE
Điện cực đo pH công nghiệp GONDO ID4520
Máy đo độ ẩm EXTECH MO280-KW
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Máy đo độ rung EXTECH VB400
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Máy đo màu Linshang LS175
Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter Max
Máy đo độ ẩm giấy MD919
Bộ adapter BKPRECISION BE802
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT305A+ (1850°C)
Súng đo nhiệt Benetech GM500
Máy đo Formaldehyde (HCHO) Tenmars TM-802
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-114LS (10mm / 0.01mm)
Máy đo độ tinh khiết của nước Lutron YK-30WA
Đồng hồ INSIZE 2328-10
Thiết bị đo cường độ ánh sáng EXTECH LT40 (400 klux)
Máy Đo Nhiệt Độ (-50-300°C) - chỉ máy HI935003
Panme đo sâu cơ khí Mitutoyo 129-110 (0-75mm)
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021-2 (0-150mm/0-6", 0-25mm, 0.02mm/0.001")
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Ampe kìm Fluke 303 (AC 600A)
Máy đo chất lượng không khí cầm tay Temtop M2000 2nd
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-207-10 (1000 mm)
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3424
Máy đo độ mặn Smartsensor AR8012
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITB (Basic Kit)
Thước đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM60T
Bộ kít đo độ dẫn điện EXTECH EC410
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-10 ( 10N )
Máy đo độ rung Benetech GM63B
Máy đo độ dày lớp sơn phủ Yowexa EC-777E-S (0~3000μm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Ampe kìm UNI-T UT210C
Module đo áp suất, nhiệt độ KIMO MPR-2000M
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-403
Thuốc thử của máy đo độ kiềm Checker HI772 nước mặn HANNA HI772-26 (25 lần)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-102 (0-10mm, 0.05mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ INSIZE 2366-30
Máy đo pH Ezdo 6011A
Đầu đo nhiệt độ Hana HI7662
Máy đo độ ồn Benetech GM1352
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881M
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Máy đo lưu tốc dòng chảy JDC Flowatch
Thước cặp điện tử Insize 1111-75A(0-75mm/±0.02mm)
Máy đo độ rung Smartsensor AR63A
Máy đo độ cứng mút AS120MF
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR844
Đế từ Teclock MB-B
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1202L (2mm)
Máy đo độ ồn Center 325 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo độ ẩm giấy AM-128PP
Máy đo độ cứng cao su ALIYIQI LX-A-2 (0-100HA)
Thiết bị phát hiện khí gas Smartsensor AS8903
Đầu đo tốc độ vòng quay EXTECH 461990
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Máy dò khí CO Smartsensor AS8700A
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MN09 (240A)
Đồng hồ so một vòng quay TECLOCK TM-102(0-1mm)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211H
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3-1T
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Thước đo khe hở Insize 4833-3
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux BV41H
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Máy đo độ ồn SMARTSENSOR AS824
Máy đo độ rung EXTECH 407860
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ mini TESTO 174T Set (-30 đến +70 °C, IP65, cáp USB) 






