Adapter dùng cho E3N Chauvin Arnoux P01102081
Hãng sản xuất: Chauvin Arnoux
Model: P01102081
Chauvin Arnoux P01102081
Thông số kỹ thuật
Dùng cho Qualistar và PEL
Tương thích với: PEL 102, PEL 103
Dải đo: 50mA ~ 10A AC/DC, 100mA ~ 100A AC/DC
Đường kính kẹp đo Ø/Chiều dài: 11.8 mm
IEC 61010: 600V CAT III/300V CAT IV

Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Tô vít cân lực KTC GLK500(100-500cN.m)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Nivo cân máy Insize 4905-160
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1335
Van nạp gas Tasco TB620
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1330A
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-601(0-600mm / 0-24 inch)
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Máy đo vi khí hậu Kestrel DROP D2AG
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711 
