Ampe kìm AC DC Fluke 374
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: 374
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
ACA kìm cứng: 600A /0.1 A /2% ± 5 digits
ACA kìm mềm (optional): 2500A /0.1 A /3% ± 5 digits
DCA: 600A /0.1 A /2% ± 5 digits
ACV: 600V /0.1 V /1.5% ± 5 digits
DCV: 600V /0.1 mV /1% ± 5 digits
R: 60,000 Ω /0.1 Ω/1% ± 5 digits
F: 500 Hz /0.1 Hz /0.5% ± 5 digits
C: 1 µF to 1000 µF /1 µF /1% ± 4 digits
True-RMS : có
Continuity: có
Hold: có
Backlight: có
Min/Max/Avg :có
Inrush: có
Kích thước: 246 x 83 x 43 mm
Trọng lượng: 388g
Phụ kiện: Túi mềm, dây đo, 2 pin AA Alkaline , HDSD
Ưu Điểm: Ampe kìm AC DC Fluke 374
Có thể đo đọc lên đến điện áp 600 V và đo dòng lên đến 600 A ở cả chế độ ac và dc( một chiều và xoay chiều)
Fluke 374 còn có khả năng tương thích với đầu dò dòng điện linh hoạt iFlex mới (bán riêng), giúp tăng dải đo đến 2500 A ac. Thuân tiện cho việc đo kiểm tra dây dẫn tại các vị trí khó tiếp cận
Màn hình lớn, dễ đọc, có đèn nền tự động đặt dải đo chính xác để bạn không cần thay đổi vị trí chuyển mạch khi thực hiện đo.
Chuyên cung cấp các sản phẩm chính hãng Fluke. Sản phẩm mới 100%. Bảo hành: 12 tháng. Giao hàng nhanh

Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Điện cực đo pH online HM Digital SP-P10
Bút đo điện Hioki 3246-60
Máy hàn công suất cao QUICK 3205
Ampe kìm Hioki CM4373
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Ampe kìm UNI-T UT220
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Ampe kìm UNI-T UT206A
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Tay đo cao áp SEW PD-28
Cân điện tử YOKE YP40001
Panme đo ngoài điện tử chống nước Mitutoyo 293-251-30 (125-150mm/0.001mm)
Tủ so màu Tilo T60-4
Ampe kìm UNI-T UT208B
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Máy hàn thông minh QUICK 969B+
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Máy đo Ph ORP Nhiệt độ Gondo PP-203
Ampe kìm UNI-T UT205E
Trạm hàn thiếc 200W Bakon BK3300S
Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS931
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150( 0-150mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1002
Máy đo tia UV PCE UV34
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Máy khuấy từ Ezdo MS-11
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Thước cặp điện tử INSIZE 1111-100A(0-100mm/±0.02mm)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Ampe kìm SEW 3902 CL
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Máy đo độ dẫn điện EC Ezdo 6022
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Ampe kìm Hioki CM3281
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106 




