Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Hãng sản xuất: Hioki
Model: 3288-20
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
HIOKI 3288-20:
Đo dòng ACA: 100/1000 A (±1.5 % rdg. ±5 dgt. at 50 or 60Hz)
Đo dòng DCA: 100/1000A, ±1.5 % rdg
Đo điện áp DCV: 419.9mV ~ 600 V, 5 Range, ±1.3 %
Đo điện áp ACV: 419.9mV ~ 600 V, 4 Range, ±2.3 %
Đo điện trở Ω: 419.9 to 41.99 M-ohm, 6 ranges , ±2 %
Thời gian lấy mẫu: 2.5times/Sec
Kiểm tra liên tục, Hiện thị LCD, Khóa
Nguồn: CR2032 (3VDC)x1, Liên tục trong 35h
Đường kính kìm: Ø35 mm
Kích thước: 57x180x16mm
Khối lượng: 150g
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20 phụ kiện: Que đo 9208, Hộp đựng 9398, HDSD, pin
Chức năng giúp đơn giản hóa việc kiểm tra máy móc thiết bị với đầu kẹp, dễ dàng sử dụng trong không gian hẹp, những lơi có nhiều giây điện
Bên cạnh đo dòng điện AC/DC, nó còn có các chức năng kiểm tra điện áp, điện trở và thông mạch.
Sử dụng công nghệ cảm biến hiện đại cho kết quả đo, kiểm tra chính xác
Với màn hình LCD lớn rõ nét giúp việc quan sát, đọc kết quả trở lên chinh xác

Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Nivo cân máy RSK 542-1502
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 3058S-19
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Ampe kìm SEW 2660 CL
Sào kiểm tra điện áp cao đa chức năng SEW PC 22K
Máy đo lực kéo lực đẩy Aliyiqi HF-20 (20N)
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO 2110s-10 (1mm/0.001mm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Thước cặp điện tử Mahr 4103013(0-150mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Ampe kìm SEW 1010 CL
Điện cực PH Hanna HI1110B
Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-205 (20~200000Lux)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H2 (-10 ~ +70 °C; 2~ 98 %rH)
Ampe kìm SANWA DCL1000
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Ampe kìm SEW ST-375
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Đồng hồ vạn năng số SEW 6410 DM
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Sào thao tác SEW HS-178-5
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+ 




