Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Hãng sản xuất: HIOKI
Model: 3288
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
HIOKI 3288:
Đo dòng ACA: 100/1000 A (±1.5 % rdg. ±5 dgt. at 50 or 60Hz)
Đo dòng DCA: 100/1000A, ±1.5 % rdg
Đo điện áp DCV: 420.0 m / 4.200 / 42.00 / 420.0 / 600 V, ±1.3 %
Đo điện áp ACV: 4.200 / 42.00 / 420.0 / 600 V, ±2.3 %
Đo điện trở Ω: 420.0 to 42.00 M-ohm, 6 ranges , ±2 %
Thời gian lấy mẫu: 2.5times/Sec
Kiểm tra liên tục, Hiện thị LCD, Khóa
Nguồn: CR2032 (3VDC)x1, Liên tục trong 25h
Đường kính kìm: Ø35 mm
Kích thước: 57x180x16mm
Khối lượng: 150g
Phụ kiện: Que đo 9208, Hộp đựng 9398, HDSD, pin
Ưu điểm: Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Chức năng giúp đơn giản hóa việc kiểm tra máy móc thiết bị với đầu kẹp, dễ dàng sử dụng trong không gian hẹp, những lơi có nhiều giây điện
Bên cạnh đo dòng điện AC/DC, nó còn có các chức năng kiểm tra điện áp, điện trở và thông mạch.
Sử dụng công nghệ cảm biến hiện đại cho kết quả đo, kiểm tra chính xác
Với màn hình LCD lớn rõ nét giúp việc quan sát, đọc kết quả trở lên chinh xác

Máy phát xung BK Precision 4001A (4MHz)
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Ampe kìm SANWA DCL1000
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Cáp kết nối Hioki LR5091
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239C
Máy đo khí CO SENKO SP2nd CO
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Ampe kìm SEW 2660 CL
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Nhãn in BROTHER TZe-231
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1502
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Máy hàn thông minh QUICK 969D+(70W, LCD)
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Thước cặp điện tử Insize 1114-300AW(0-300mm)
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD132
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Đồng hồ vạn năng OWON B33+ 






