Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 2009R
Xuất xứ: Thái Lan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
True RMS
Đường kính kìm kẹp ф: 55mm
Giải đo dòng ACA: 400A/2000A / ±1.3%~±2.3%
Giải đo dòng DCA: 400A/2000A / ±1.3%
Giải đo điện áp ACV: 40/400/750V / ±1.0%~±1.5%
Giải đo điện áp DCV: 40/400/1000V / ±1.0%
Giải đo điện trở Ω: 400Ω/4kΩ / ±1.5%
Giải đo tần số Hz: 10 ~ 4Khz / ±1.5%
Nguồn cung cấp: R6P (1.5V)x2
Kích thước: 250x105x49mm
Khối lượng: 540g
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R phụ kiện: Que đo, Đầu nối ouput, Túi đựng, Pin, HDSD

Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Ampe kìm UNI-T UT204R
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Máy đo môi trường PCE EM 883
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Thước cặp điện tử Insize 1130-150
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Máy đo EC Adwa AD35
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Ampe kìm SEW 3810 CL
Thước cặp điện tử Insize 1114-300AW(0-300mm)
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Ampe kìm UNI-T UT206A
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO265
Nguồn một chiều Uni-T UTP1310 32V 10A
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Máy đo nồng độ I-ốt Hanna HI718 (0.0 - 12.5 ppm (mg/L))
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343D
Bộ dụng cụ đo cơ khí Insize 5013 (13 chi tiết)
Thước cặp điện tử INSIZE 1111-100A(0-100mm/±0.02mm)
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Thước cặp điện tử đo điểm Insize 1526-200
Bút đo điện Hioki 3246-60
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P 


