Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Hãng sản xuất: SANWA
Model: DCM2000DR – 22784
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
True RMS
ACA: 200/2000A/2%
DCA: 200/2000A/2%
ACV: 6/60/600/1000V/1.2%
DCV: 6/60/600/1000V/0.5%
Điện trở: 600/6k/60k/600k/6M/40MΩ/0.5%
Điện dung: 60n/600n/6µ/60µ/600µ/2000 µ F
Hiển thi: 6000
True RMS
Tự động tắt
Đường kính kìm: 55mm
Nguồn: R6 x2
Kích thước: H264Xw97xD43mm
Khối lượng: 640g
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784 phụ kiện: Que đo, hộp đựng, HDSD

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes TES-1300
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Nivo vân máy Shahe 5340-90 (0-360°)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT139S
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-501-10(0-600mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501C
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 NS3 (không từ tính)
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A 
