Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Hãng sản xuất: HIOKI
Model: CM4142
Bảo hành: 12 tháng
Hioki CM4142:
Dải đo dòng ACA: 60.00 A – 2000 A, 3 dải (45 Hz – 1 kHz, True RMS)
Cấp chính xác cơ bản: 45-66 Hz: ±1.5% rdg. ±0.08 A
Dải đo điện áp DCV: 600.0 mV – 1500 V, (5 dải),
Cấp chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±0.5 mV (ở 600 mV)
Dải đo điện áp ACV: 6.000 V – 1000 V, (4 dải) (15 Hz – 1 kHz, True RMS),
Cấp chính xác: (45-66 Hz) ±0.9% rdg. 0.003 V (ở 6 V)
Dải đo điện áp DC+AC: 6.000 V – 1000 V, (4 dải),
Cấp chính xác cơ bản: DC, 45-66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (ở 6 V)
Dảo đo điện trở Ω: 600.0 Ω – 600.0 kΩ, (4 dải),
Cấp chính xác cơ bản: ±0.7% rdg. ±0.5 dgt (ở 600Ω)
Dải đo tụ điện: 1.000 μF – 1000 μF, (4 dải),
Cấp chính xác cơ bản: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (ở 1 μF)
Dải đo tần số:
Điện áp: 9.999 Hz – 999.9 Hz, (3 dải)
Dòng điện: 99.99 Hz to 999.9 Hz (2 dải)
Cấp chính xác cơ bản: ±0.1% rdg. ±0.01 Hz (ở 99.99 Hz)
Đo nhiệt độ kiểu K: -40.0 – 400.0 ˚C (lựa chọn mua thêm đầu đo)
Cấp chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C
Chức năng khác: Tự động phát hiện AC/DC (chỉ kiểm tra điện áp), kiểm tra liên tục, kiểm tra diot, hiển thị giá trị MAX/ MIN/ AVG/.
Giao tiếp: Bluetooth 4.0LE, thiết bị được hỗ trợ : máy tính bảng, điện thoại có hệ điều hành IOS 8 trở lên, Android 4.3 trở lên
Phần mềm download miễn phí trên APP: hiển thị các giá trị đo và dạng sóng đo được, ghi dữ liệu,
Nguồn: LR03 x 2, Liên tục trong 24h (không đèn nền, Bluetooth bật)
Đường kính kìm: Ø55 mm
Kích thước (WxHxD): 65x247x35mm
Khối lượng: 300g
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142 phụ kiện: Que đo L9207-10, Hộp đựng C0203, Pin LR03 x 2, HDSD

Đồng hồ đo milliohm Tenmars TM-508A
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Máy khò và hàn QUICK 707D+(800W, 100~480°C)
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Gía đỡ đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-STD
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR931
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Thước lá MITUTOYO 182-307
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T A12T
Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II(10m)
Máy đo góc điện tử UNI-T LM320A
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Thước cặp điện tử Mahr 4103013(0-150mm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1335
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 401025
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Phụ kiện KYORITSU 8241
Máy kiểm tra cáp TENMARS TM-903
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Máy hàn thông minh QUICK 205
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Thiết bị chỉ thị pha Sew 863 PR
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Thước vạch tâm Insize 7205-150 (150x130mm)
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Máy gia nhiệt QUICK 853
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A) 




