Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: ST821
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
SMARTSENSOR ST821
Điện áp DC: 6V/60V/600V/1000V
Điện áp AC: 6V/60V/750V
Điện trở: 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/40MΩ ±(0.8%+3)
Đi-ốt: 60nF/600nF/6uF/600uF/6mF/30mF±(2.5%+30)
Dòng điện AC: 6A/60A/600A
Đo còi/đi-ốt: có
Kiểm tra NVC: có
Đèn flash: có
Tắt đèn nền bằng tay/tự động: có
Đầu ra sóng: có
Dải đo tự động/ bằng tay: có
Đo RMS: có

Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Ampe kìm KYORITSU 2200R
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Ampe kìm SEW 2940 CL
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Dây đo KYORITSU 7165A
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SKV-300
Máy hiệu chuẩn độ ồn BKPRECISION CAL73
Ampe kìm đo công suất AC/DC Chauvin Arnoux F405
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/8'')
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Thước cặp điện tử Insize 1114-200A
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Phụ kiện KYORITSU 8241
Máy hàn thông minh QUICK 3202
Thiết bị đo độ ẩm gỗ, bê tông Lutron PMS-713
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Máy kiểm tra ắc quy xe kỹ thuật số TOPTUL EAAD0112
Máy đo lực SAUTER FH 10K (10kN/5N, chỉ thị số)
Máy hàn QUICK 3104 (80W, 100~450°C)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE RT 1200-STAND
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Máy đo pH nhiệt độ Milwaukee MW102
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Cáp kết nối Hioki LR5091
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Đế từ mini Mitutoyo 7014 (ø6mm,ø8mm)
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy hàn thông minh QUICK TS2200
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Ống thổi nồng độ cồn Sentech AL8000
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Bộ kiểm tra sắt hoà tan Hanna HI38039
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Thước cặp điện tử Mahr 4103011KAL
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-196-30 (0-150mm/6'')
Máy đo độ ồn UNI-T UT353
Đồng hồ đo độ cứng Insize ISH-SAM
Ampe kìm Hioki CM4372
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Máy đo công suất SEW 2015 PM
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E 


