Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Hãng sản xuất: BKPRECISION
Model: 369B
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
BKPRECISION 369B
Thông số kỹ thuật
True RMS: có
ACA: 400A, 1000A /1.5%
DCA: 400A, 1000A /1.5%
ACV: 400mV, 4V, 40V, 400V, 750V /1.5%
DCV: 400mV, 4V, 40V, 00V, 1000V /0.5%
R: 400Ω, 4kΩ, 40kΩ, 400k, 4M 40MΩ /1%
F: 100Hz, 1kHz, 10kHz, 100kHz, 400kHz /0.5%
C: 4nF, 40nF, 400nF, 4µF, 40µF /1.5%
Vòng kìm: 57mm
Hiển thị: 3 3/4 digit LCD, 4000 count
Nguồn: pin 9V
Kích thước: 275 x 90 x 43mm
Trọng lượng: 519g
Phụ kiện: pin, dây đo, HDSD, túi đựng

Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150( 0-150mm/0.01mm)
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Panme đo trong điện tử đo lỗ 3 chấu MITUTOYO 468-165 (16-20mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Ampe kìm SANWA DCL1000
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Máy phân tích mạng điện SEW 4126 NA
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B 


