Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Hãng sản xuất: Chauvin Arnoux
Model: F603
P/N: P01120963
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Chauvin Arnoux F603
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Đường kính kẹp : Ø 60 mm
Màn hình: LCD (có đèn nền)
Hiển thị giá trị đo: đến 10,000
Số giá trị đo hiển thị : 1
Loại giá trị đo thu được: TRMS[AC]/DC
Chức năng tự động chọn dải đo: có
Tự động nhận dạng AC/DC : có
Aac: 2000 A (3000 A peak)
Adc: 3000 A
Độ chính xác tốt nhất: 1 % R + 3 số
Vac: 1000 V
Vdc: 1400 V
Frequency of V / I: Yes / Yes
Điện trở: 100 kΩ
Thông mạch (báo hiệu âm thanh): điều chỉnh được từ 1 Ω đến 999 Ω
Kiểm tra diod (lớp chuyển tiếp bán dẫn): Có
Chức năng mở rộng: có
Nhiệt độ(đầu đo loại K): -60.0 đến 1,000.0 °C
Các chức năng
Đo quá dòng: Có
Dòng khởi động của mô tơ: Có
Tải thay đổi: Có
Giữ giá trị hiển thị (Hold): Có
Min / MAX: Có

Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD70007P
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-1004
Cảm biến tải trọng PCE DFG NF 1K load cell (dùng cho máy đo DFG NF)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303 (2 kênh, Kiểu K, J)
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30(0-150mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu điện tử Insize 2871-10 (0-10mm/0.0005)
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Dung Dịch Hiệu Chuẩn Độ Dẫn (EC) HANNA HI7031L
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Bộ chuyển đổi Chauvin Arnoux P01102100Z
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu INSIZE 2841-500 (60-500mm, 0.01mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Cờ lê đặt lực Insize IST-9WM200 (40-200 N.m, 1/2 inch)
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Máy đo nồng độ kiềm hải sản Hanna HI755 (0 - 300 ppm)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Thiết bị phát hiện khí gas Smartsensor AS8903
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm) 
