Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Hãng sản xuất: Chauvin Arnoux
Model: MA200/35
P/N: P01120572
Xuất xứ: Pháp
Bảo hành: 12 tháng
Chauvin Arnoux MA200/35
Thông số kỹ thuật
Ðầu vào: 5 A…4,500 A đỉnh
AC: có
Ðầu ra/ Kết nối
Ðiện áp: 4.5 V đỉnh
Đầu BNC ( cáp đồng trục) : có
Chức năng riêng
Tỉ số biến đổi (vào/ ra): 1 mV/A
Băng tần (tần số Hz): 5 Hz… 1MHz lệch pha tại 1kHz ≤ 1.5
Ðộ chính xác tiêu biêu: ≤ 1 % + 0.3 A

Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-130J(50mm / 0.01mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Ampe kìm UNI-T UT206B
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Máy đo độ dày lớp phủ INSIZE ISO-1200FN (0 ~ 2000um)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Đồng hồ đo thành ống MITUTOYO 547-360
Máy đo độ ồn EXTECH 407730 (130dB)
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Panme đo ren Mitutoyo 326-254-30
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Van nạp gas Tasco TB640
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-05
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Máy rà kim loại Garrett 1165180
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1030
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Máy đo độ ẩm bê tông Tramex CME5
Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm)
Máy đo khí cố định Senko SI-100C CO
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes-1310
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Cáp truyền dữ liệu cho thước cặp MITUTOYO 959149
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-1500
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Máy kiểm tra an toàn điện GW INSTEK GPT-9601
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Máy đo từ trường TENMARS TM-194 (50MHz ~ 3.5 GHz.)
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Ampe kìm SEW ST-375 
