Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Hãng sản xuất: Chauvin Arnoux
Model: MA400D-250
P/N: P01120576Z
Xuất xứ: Pháp
Bảo hành: 12 Tháng
Chauvin Arnoux MA400D-250
Thông số kỹ thuật
Phạm vi hiển thị: 4 A AC- 40 A AC – 400 A AC
Dải đo: 0.020 A-3.999 A; 4.00 A-39.99 A; 40.0 A-399.9 A
Độ phân giải : 1 mA; 10 mA; 100 mA
Độ chính xác: ± (2% + 10 cts); ± ( 1.5 %+ 2 cts); ± (1.5 %+ 2 cts)
Đường kính cảm biến / chiều dài: Ø 70 mm / 250 mm
Băng tần: 10 Hz – 3 kHz
Nguồn hoạt động: 2 pin 1.5 V AAA/LR3
An toàn điện: IEC 61010 CAT IV 600V
Nhiệt độ làm việc: 0°C – +50°C
Khối lượng: xấp xỉ 130 g
Kích thước: 100 x 60 x 20 mm
Chiều dài dây kết nối: 0.8 m
Bộ thiết bị tiêu chuẩn: 1 DigiFLEX kèm theo 2 pin 1.5V AAA, 1 dây đeo & 1 hướng dẫn sử dụng 5 ngôn ngữ
Phụ kiện & linh kiện thay thế:
Túi 120 x 200 x 60 P01298074
Kẹp giữ thiết bị đa năng P01102100Z
Dây đeo P01102113

Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-100 (Ø3mm/ 100mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Máy đo EC cầm tay Milwaukee MW302
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM )
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV111
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Máy hút chân không 2 cấp TB4XFD
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Thiết bị kiểm tra trở kháng loa SEW 1506 IM
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Máy đo khí Smartsensor ST8904 (H2s, O2, CO, LEL)
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Thước cặp điện tử Mahr 4103076
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Điện cực pH Adwa AD1286
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I 
