Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Hãng sản xuất: Chauvin Arnoux
Model: PAC 17
P/N: P01120117
Xuất xứ: Pháp
Bảo hành: 12 Tháng
Chauvin Arnoux PAC 17
Thông số kỹ thuật
Ðầu vào
Dải dòng: 0.5 – 40 A AC; 0.5 – 60 A DC; 0.5 – 400 A AC; 0.5 – 600 A DC
AC: có
DC: có
Ðầu ra/ Kết nối
Ðiện áp: 600 mV crête
Đầu BNC (dùng cho máy hiện sóng) : có
Chức năng riêng
Tỉ số biến đổi (vào/ ra): 1A/10mV; 1A/1mV

Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Tay đo cao áp SEW PD-40AM
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Cáp kết nối Hioki LR5091
Thước cặp điện tử vạch dấu INSIZE 1166-150A(0-150mm/0-6")
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Sào thao tác SEW HS-178-6
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Nivo cân máy RSK 542-2502
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Nhãn in BROTHER TZe-631(12mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Máy đo bức xạ nhiệt PCE SPM 1
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-181-30(0-150mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306 
