Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Hãng sản xuất: UT281A
Model: UT281A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
AC (A): 3000A ±(3%+5)
Đáp ứng tần số: 45~500Hz
Dòng kích từ: 3000A
AC (V): Không
Điện trở: Không
Tần số: Không
Chọn dải: Thủ công
Đường kính cuộn dây: 10” (25.4cm)
Hiển thị đếm: 3000
Tốc độ làm mới: 3 lần/giây
True RMS: Có
Giao tiếp hiển thị (LCD): đơn
Giữ dữ liệu: Có
Còi kêu: Có
Tự động tắt: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Đèn nền LCD: Có
Lựa chọn chức năng: Có
Thử va đập: 2m
Cấp IP: IP54
Cấp đo lường: CAT IV 600V
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 3
Màn hình: 32 x 34mm (1.8″)
Kích thước máy: Đỏ và xám
Trọng lượng máy: 220g
Kích thước máy: 300mm x 150mm x 55mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, CD phần mềm máy tính

Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT511
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-702-20
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Mẫu so độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS130-W
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Thiết bị thăm dò nhiệt độ Kyoritsu 8216
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R 
