Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348 (240kW, AC/DC-1000A/600V, True RMS)
Hãng sản xuất: CEM
Model: DT-3348
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Dòng điện AC: 1000 A ; 0.1A ; ±(2.5%+5d)
Dòng điện DC: 1000 A ; 0.1A ; ±(3.0%+4d)
Điện áp AC: 600V ; 0.1mV ; ±(0.8%+2d)
Điện áp DC: 600V ; 0.1mV ; ±(1.0%+4d)
Điện trở: 40MΩ ; 0.1Ω ; ±(1.0%+4d)
Tần số: 10MHz ; 0.01MHz ; ±(1.2%+3d)
Công suất AC: 240kW ; 10W ; ±(3.0%+5d)
Công suất DC: 240kW ; 10W ; ±(2.5%+5d)
Kích thước (H x W x D): 229mm x 80mm x 49mm
Trọng lượng: 303g
Phụ kiện: Cáp đo, Hộp đựng, Pin 9V

Thước đo góc Mitutoyo 187-907
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1152 MF
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Nivo vân máy Shahe 5340-90 (0-360°)
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501A
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Máy hiện sóng OWON VDS1022I
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Panme đo bước răng cơ khí INSIZE 3282-50(25-50mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-304S
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE PCO 1
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US 
