Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Hãng sản xuất: TENMARS
Model: TM-1017
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuât:
Measures Phase Sequence.
Voltage/Current Harmonics to 25th with THD.
W3ø, HV, HA, Phase SEQ, Audible continuity tests.
Frequency to 400Hz.
Active, Reactive, Apparent power/ energy on.
Power Factor, cosø on Single/Three phase
Dải đo:
Dòng điện AC: 0.01~400A
Điện áp AC: 0.1~600V
Điện áp DC: 0~600V
Điện trở: 0.1~1999Ω
Tần số: 40~400Hz
Tính năng:
Hiển thị LCD
Chuông báo
Đo thứ tự pha
Tự động chuyển thang
APS
Min/Max
Chi tiết
CAT III 600V
Maximum conductor size 30mm.
Display counts: 4000.
Measures: ACV, DCV, ACA.
Measures Phase Sequence.
Voltage/Current Harmonics to 25th with THD.
W3ø, HV, HA, Phase SEQ, Audible continuity tests.
Frequency to 400Hz.
Active, Reactive, Apparent power/ energy on.
Power Factor, cosø on Single/Three phase systems.
Phase sequence.
Maximum Current
400 Amps
Display Counts
10000 (Backlit LCD display)
Maximum Conductor Size
30mm
AC Current Range
0.1A to 400A, ±(1.0% of rdg + 3 dgts)
AC Voltage Range
0.1V to 599.9V, ±(1.0% of rdg + 3 dgts)
DC Voltage Range
0.1V to 599.9V, ±(1.0% of rdg + 3 dgts)
Resistance
0.1 ohm to 1999 ohms ±(1.0% + 5 dgts)
Continuity Buzzer
Yes
Frequency
40Hz to 399.9 Hz ±(0.5% + 1 dgt)
Bargraph
Yes
Autoranging
Yes
Auto Power Off
Yes
Peak Hold
Yes
Data Hold
Yes
Min/Max
Yes
Power Supply
2 1.5V type AAA batteries
Dimensions
205mm (L) x 64mm (W) x 39MM (D)
Weight
280g approx. including batteries

Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Đầu đo nhiệt độ loại K Testo 0602 0645
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT305S
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Ampe kìm đo dòng Kyoritsu 2510
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Cáp kết nối Hioki LR5091
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Ampe kìm SANWA DCL1000
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTG C1
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Ampe kìm SEW 3810 CL
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-706N(Type A)
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Bàn rà chuẩn INSIZE , 6900-166 / 630x630x100mm
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Đế Từ INSIZE 6210-100
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Máy đo tốc độ gió đa năng Owon OWM5500
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Máy phát hiện rò rỉ gas lạnh Uni-T UT336B
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C 
