Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Hãng sản xuất: Smartsensor
Model: ST4800
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi trở kháng: 0.010-1200Ω
Phạm vi dòng điện: 0.00mA-30.0A;
Kiểm tra điện trở nối đất, kiểm tra điện trở mạch, kiểm tra dòng điện rò rỉ;
Nguồn điện DC 6V (4#5 pin khô);
Phương pháp đo: cảm nhận lẫn nhau;
Độ phân giải điện trở: 0,001Ω
Lưu trữ dữ liệu: nhóm 500
Chức năng báo động
Mô tả:
Ampe kìm đo điện trở đất SmartSensor ST4800 là một thiết bị đo lường chuyên dụng, được thiết kế để kiểm tra điện trở đất một cách chính xác, an toàn và tiện lợi. Với dải đo rộng từ 0Ω đến 1200Ω, đây là dòng Ampe kìm phù hợp cho nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, điện lực, và bảo trì hệ thống chống sét.

Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm SEW 2660 CL
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Điện cực pH Adwa AD1131B
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806
Máy đo xa Sola Vector 40 (0.2-40m)
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Máy phát xung UNI-T UTG962E
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS931
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Máy đo độ ẩm gỗ Micro Measure HS-100
Tủ so màu Tilo P120
Ampe kìm SEW 3900 CL
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Máy phát hiện rò rỉ khí cháy CEM GD-3308
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-200 (0~200mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2052SB (0-30mm/ 0.01mm)
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR814
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Ampe kìm SEW 3902 CL
Ampe kìm SEW 3904 CL
Đầu dò camera EXTECH HDV-25CAM-30G
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881M
Thước cặp điện tử Insize 1111-75A(0-75mm/±0.02mm)
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Thước cặp cơ khí INSIZE1214-2000
Thước lá MITUTOYO 182-307
Máy đo tia UV PCE UV34
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701 




