Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT275
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Điện trở đất (Ω):
0.01~0.099Ω ±(1%+0.01)
0.1~0.99Ω ±(1%+0.01)
1~49.9Ω ±(1.5%+0.1)
50~99.5Ω ±(2%+0.5)
100~199Ω ±(3%+1)
200~395Ω ±(10%+5)
400~590Ω ±(20%+10)
600~1000Ω ±(25%+20)
Dòng rò (A):
0mA~299mA ±(2.5%+2mA)
0.3A~2.99A ±(2.5%+100mA)
3A~30A ±(2.5%+300mA)
Nguồn điện: Pin 1.5V (LR6) x 4
Kích thước màn hình: 47mm x 28.5mm
Màu sản phẩm: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 1320g
Kích thước sản phẩm: 293mm x 90mm x 66mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, test ring, hộp dụng cụ
Tính năng:
Hiển thị đếm: 10000
Ngàm mở: 28mm
Tự động tắt nguồn: Có
Lưu dữ liệu: 30
Cấp đo lường: CAT III 300V
Mô tả:
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275 đo điện trở đất chuyên nghiệp, mang lại giải pháp nhanh chóng và an toàn trong việc kiểm tra hệ thống tiếp địa. Với khả năng đo mà không cần ngắt kết nối các đường tiếp địa hay sử dụng điện cực phụ trợ, UT275 giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả công việc. Máy có khả năng đo điện trở với độ phân giải cao từ 0,01Ω và đo dòng rò lên đến 30A, lý tưởng cho các công việc ngoài trời nhờ thiết kế cách điện kép và khả năng chống nhiễu từ môi trường.

Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Panme điện tử Mitutoyo 293-341-30 (25-50mm/0.00005 inch)
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Ampe kìm SEW 3800 CL
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Nhiệt ẩm kế Elitech RCW-800
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-30C
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Thước cặp điện tử Mahr 4103076
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Máy đo Ph ORP nhiệt độ Gondo PP-206
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm) 




