Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT276A+
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
UNI-T UT276A+
Thông số kỹ thuật
Chứng nhận: CE, RoHS
Phân loại: CAT III 300V
Dải điện trở đất (Ω):
0.01~0.099Ω ±(1%+0.01)
0.1~0.99Ω ±(1%+0.01)
1~49.9Ω ±(1%+0.1)
50~99.5Ω ±(1.5%+0.5)
100~199Ω ±(2%+1)
200~395Ω ±(5%+5)
400~590Ω ±(10%+10)
Màn hình đếm: Màn hình LCD 4 chữ số
Ngàm mở: 32mm
Báo động bằng hình ảnh và âm thanh
Tự động tắt nguồn
Nhận dạng tín hiệu nhiễu
Hiển thị thông báo quá dải đo
Lưu trữ dữ liệu: 300
Loại màn hình hiển thị: EBTN
Thông số chung
Nguồn cấp: Pin 1.5V (LR6) x 4
Màn hình: 47mm x 28.5mm
Trọng lượng: 1.18kg
Kích thước: 285mm x 85mm x 56mm
Phụ kiện bao gồm: Pin, vòng kiểm tra, HDSD tiếng Anh

Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron LM81AT
Máy gia nhiệt trước QUICK 870
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Máy nội soi công nghiệp EXTECH BR250
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 175
Máy đo khí CO Temtop LKC-1000C
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT100A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1330A
Máy đo khí O2 Lutron PO2-250
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A)
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Dung dịch hiệu chuẩn EC Adwa AD7031
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AS926
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Ống pitot loại L KIMO TPL-06-500
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-450
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R 




