Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT278C
Xuất Xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Điện trở đất: 0.00Ω – 1800Ω
Dòng rò: 0.000A – 50A
Độ phân giải: 1uA
Đo điện trở 3 hoặc 4 dây: 0.00Ω – 30KΩ
Điện trở suất của đất: 0.00Ω – 9999KΩ
Điện áp dây đất: 600V
Nguồn: DC 3.7V pin lithium
Kích thước kẹp: 68mm
Màn hình: LCD màu 2.4 inch (46 * 29mm)
Thời gian đo: 1 lần / giây
Quá tải: Chỉ báo quá tải “OL”
Tự động tắt nguồn: Khoảng 15 phút
Công suất tiêu thụ: 750mA MAX
Trọng lượng: 975g (bao gồm cả pin)

Máy đo độ cứng Magie Hanna trong nước sạch HI719 (0.00 - 2.00 ppm)
Bộ máy quang đo độ cứng Magie trong nước HANNA HI97719C (0~2.00 mg/L)
Đo Magie Cho Nước Mặn HANNA HI783
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR931
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-360-30 (0-1″/25(mm) x0.001mm)
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT502A
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Máy đo điện trở cách điện SEW 1155 TMF
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Máy đo độ dày lớp sơn Wintact WT2110
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Que đo nhiệt độ tiếp xúc PCE ST 1
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25 
