Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT278D
Xuất Xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Điện trở đất: 0.00Ω – 2000Ω
Dòng rò: 0.000A – 60A
Độ phân giải: 1uA
Đo điện trở 3 hoặc 4 dây: 0.00Ω – 30KΩ
Điện trở suất của đất: 0,00Ω – 9999KΩ
Điện áp dây đất: 600V
Nguồn: DC 3.7V pin lithium
Kích thước kẹp: 68mm
Màn hình: LCD màu 2,4 inch (46 * 29mm)
Thời gian đo: 1 lần / giây
Quá tải: Chỉ báo quá tải “OL”
Tự động tắt nguồn: Khoảng 15 phút
Công suất tiêu thụ: 750mA MAX
Trọng lượng 975g (bao gồm cả pin)

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1502
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Thước cặp điện tử Mahr 4103307
Tô vít cân lực KTC GLK500(100-500cN.m)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Thước cặp đo sâu MITUTOYO 527-121
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-500
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Thước cặp điện tử Insize 1106-501 0-500mm
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Máy đo EC Adwa AD35
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Thước cặp điện tử Mahr 4103303
Máy đo góc điện tử UNI-T LM320A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Đồng hồ vạn năng Owon B35
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026 
