Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 2431
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
AC A: 20/200mA/200A (50/60Hz)
AC A: (WIDE) 20/200mA/200A
Đường kính kìm: Ø24mm max.
Tần số hiệu ứng: 40~400Hz
Nguồn: LR-44 (1.5V)× 2
Kích thước: 149(L)× 60(W) × 26(D)mm
Khối lượng: 120g approx.
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431 phụ kiện: Pin, bao đựng, HDSD

Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60 (0~300 GU)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-300
Thiết bị kiểm tra độ cứng Teclock GS-702N (kiểu D)
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Sào thao tác SEW 290L HD
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Khúc xạ kế đo độ ngọt trong nước ép trái cây và chất lỏng công nghiệp EXTECH RF15
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1030
Máy đo chất lượng không khí Temtop C16
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 5
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20 ( 0-200mm/0.01)
Thước cặp điện tử chống thấm nước IP67 INSIZE(0-200mm/0-8)
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BNC
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes TES-1300
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-157-30(0-200mm)
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10+
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện EXTECH ET15
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Thước đo cao cơ khí Insize 1253-150
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 531-112 (0-300mm/12″, 0.02mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Máy đo vận tốc gió dạng sợi nhiệt Testo 425
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM-4213
Máy đo khoảng cách laze Uni-t LM70A
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-500
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-100 (Ø3mm/ 100mm)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50A
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Máy đo EC cầm tay Milwaukee MW302
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Máy đo độ dày kim loại Benetech GM100
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T UT332+
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Máy điều khiển pH độ dẫn DO Gondo PCW300A
Ampe kìm SEW 3801 CL
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-500
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Cân móc treo điện tử OCS-N-3T(0.5kg/1kg/3000kg)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS322
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD7007
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Bộ que đo Kelvin dùng do máy đo điện trở tiếp xúc Chauvin Arnoux P01295487 (15m)
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Máy hiện sóng số OWON SDS8102
Máy đo độ ẩm gỗ cảm ứng Benetech GM630
Thước cặp điện tử 500-714-20 Mitutoyo(0-300mm)
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc HT-9815
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Thước cặp điện tử vạch dấu INSIZE 1166-150A(0-150mm/0-6")
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Ampe kìm UNI-T UT206B
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA30 (400.000 Lux)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm)
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Máy đo độ dày siêu âm INSIZE ISU-100D
Máy đo khí O2 Lutron PO2-250
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Thước cặp điện tử Insize 1136-5010 500mm
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ElCB) SMARTSENSOR AR5406
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Máy đo độ dày siêu âm Landtek TM-8818
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Sào thao tác SEW HS-175-5(6.42m, 220Kv)
Vòng chuẩn Mitutoyo 177-288
Đo nồng độ Oxy hòa tan Lutron YK-22DO
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Máy đo chiều cao dây cáp Smartsensor AR600E 


