Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 2431
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
AC A: 20/200mA/200A (50/60Hz)
AC A: (WIDE) 20/200mA/200A
Đường kính kìm: Ø24mm max.
Tần số hiệu ứng: 40~400Hz
Nguồn: LR-44 (1.5V)× 2
Kích thước: 149(L)× 60(W) × 26(D)mm
Khối lượng: 120g approx.
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431 phụ kiện: Pin, bao đựng, HDSD

Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Máy đo độ ẩm da Aqua-Boy LM I (6% ~ 28%)
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-30C
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Máy đo độ dẫn điện bỏ túi Adwa AD203
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-195-30
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện EXTECH ET15
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20 ( 0-200mm/0.01)
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041 


