Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Hãng sản xuất: FLUKE
Model:373
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
ACA: 600A /0.1A /2% ± 5 digits
ACV: 600V /0.1V /1% ± 5 digits
DCV: 600V /0.1V /1% ± 5 digits
R: 6000 Ω /0.1 Ω /1% ± 5 digits
C: 10 µF to 1000 µF /1 µF /1.9% ± 2 digits
True-RMS: có
Continuity : có
Hold: có
Backlight: có
Kích thước vòng kìm: 1.3″ or 34 mm max
Kích thước máy: 10.905 x 3.464 x 1.629 in (277 x 88 x 43 mm)
Trọng lượng: 12 oz. (350g)
Phụ kiện: túi mềm, dây đo, 5 pin AA Alkaline, HDSD
Ưu Điểm: FLUKE 373
Đo dòng điện ac 600 A bằng kìm cố định.
Đo điện áp AC và DC 600 V.
Đo điện trở lên đến 6000Ω với phát hiện liên tục.
Chức năng xử lý tín hiệu hiện đại cho phép sử dụng trong các môi trường điện nhiễu trong khi cung cấp số đo ổn định.
-Màn hình lớn, dễ đọc, có đèn nền tự động đặt dải đo chính xác để bạn không cần thay đổi vị trí nút vặn khi thực hiện đo.
Cung cấp sản phẩm chính hãng Fluke. Bảo hành: 12 tháng. Sản phẩm mới 100%. Giao hàng nhanh

Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2052S (0-30mm/ 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-104 (0-1000mm)
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Cáp kết nối Hioki LR5091
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2113S-10 (2mm/ 0.001mm)
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Sào thao tác SEW HS-120B (1.8m)
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Nivo cân máy RSK 542-1502
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng SMARTSENSOR AS971
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Ampe kìm SEW 3902 CL
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-102 (0-200mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Sào thao tác SEW HS-178-6
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-195-30
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-152-30(0-200mm)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Thước đo cao điện tử Insize 1156-1000
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-414-10E
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Đồng hồ vạn năng và chỉ thi pha SEW 3000 MPR
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Bút thử điện UNI-T UT12D-EU
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD130
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Giá giữ điện cực Gondo EH-10
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m) 




