Ampe kìm FLUKE 381/AU (True RMS)
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: 381/AU
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
FLUKE 381/AU
Thông số kỹ thuật
ACA (dùng kẹp): 999,9 A / 0.1 A
ACA (dùng kẹp dạng vòng): 999.9A/2500A / 0.1A/1A
DCA: 999,9 A / 0.1 A
ACV: 600V/1000V / 0.1V/1V
DCV: 600V/1000V / 0.1V/1V
Tần số (dùng kẹp): 5.0 Hz – 500.0 Hz
Tần số (dùng kẹp dạng vòng): 5.0 Hz – 500.0 Hz
Điện trở: 600Ω/6kΩ/60kΩ / 1% ± 5digits
Kích thước (L x W x H): 277 x 88 x 43 mm
Trọng lượng: 350 g
Kích thước mở kẹp: 34 mm
Đường kính kẹp đo dạng vòng: 7.5 mm
Chiều dài dây cáp: 1.8 m

Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Tô vít lực TOPTUL ANCD081B (1/4")
Máy đo khí CO2 Lutron GC-2028
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Thiết bị đo nhiệt độ/ độ ẩm TENMARS TM-184
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Máy đo vận tốc gió dạng sợi nhiệt Testo 425
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211 
