Ampe kìm FLUKE a3003 FC
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: a3003 FC
Bảo hành: 12 tháng
FLUKE a3003 FC
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 1.0A to 999.9 A DC
1000 A to 2000 A DC
Độ phân giải: 0.1 A , 1 A
Độ chính xác: 2% ± 5 digits, 2.5% ± 5 digits
Loại pin: 2 AA, NEDA 15 A, IEC LR6
Tuổi thọ pin: 120 giờ
Bộ nhớ: Ghi lên đến 65.000 lần đọc
Cấp bảo vệ: IP42
Kích thước mở kẹp: 64 mm
Kích thước (HxWxD): 16.5 mm x 6.35 cm x 1.4 cm (6.5 in x 2.5 in x 1.4 in)
Trọng lượng: 65 kg (8 1.75 ib)

Máy đo khí Senko SGTP-CO
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh EXTECH EA15
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT513A
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Que đo nhiệt độ tiếp xúc PCE ST 1
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI03
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg)
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Điện trở kiểm tra Aqua Boy 299
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Máy đo khí CO2 Lutron GC-2028
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A)
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 5
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W 
