Ampe kìm FLUKE a3004 FC
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: a3004 FC
Bảo hành: 12 tháng
FLUKE a3004 FC
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 0.05 mA to 20.99 mA DC
21.0 mA to 99.9 mA DC
Độ phân giải: 0.01 mA
0.1 mA
Độ chính xác: 0.2% ± 5 digits
1.0% ± 5 digits
Loại pin: 2 AA, NEDA 15 A, IEC LR6
Tuổi thọ pin: 45 giờ
Bộ nhớ: Ghi lên đến 65.000 lần đọc
Cấp bảo vệ: IP42
Kích thước mở kẹp: 4.5 mm
Kích thước (HxWxD): 16.5 mm x 6.35 cm x 1.4 cm (6.5 in x 2.5 in x 1.4 in)
Trọng lượng: 0.299 kg (0.8 ib)

Cân điện tử 2 màn hình CAS SW-1D (10kg/5g)
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-132 (0-1000mm)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc PCE DT 66
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50A
Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-105
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2052SB (0-30mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R4
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II 
