Ampe kìm Hioki CM3281
Hãng sản xuất: HIOKI
Model: CM3281
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải dòng điện AC: 42.00 ~ 2000 A, 3 dải (50 Hz to 60 Hz, điều chỉnh giá trị trung bình)
Độ chính xác cơ bản 50-60 Hz: ±1.5% rdg. ±5 dgt
Dải điện áp DC: 420.0 mV to 600 V, 5 dải, độ chính xác cơ bản: ±1.0 % rdg. ±3 dgt. (at 4.2 V range)
Dải điện áp AC: 4.200 V ~ 600 V, 4 dải(45 to 500 Hz, điều chỉnh giá trị trung bình),
Độ chính xác cơ bản 45-66 Hz: ±1.8% rdg. ±7 dgt. (at 4.2 V range)
Dải điện trở: 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 dải, độ chính xác cơ bản: ±2.0 % rdg. ±4 dgt. (at 420 Ω range)
Các chức năng khác: Kiểm tra liên tục rung lên khi đạt 50 Ω ±40 Ω hoặc nhỏ hơn, lưu dữ liệu, tự động tắt nguồn, chịu va đập ở độ cao 1m
Nguồn điện: Loại pin lithium (CR2032) ×1, sử dụng liên tục trong 120 giờ
Đường kính kẹp: φ 46 mm (1.81 in), kích thước kẹp: 65 mm (2.56 in) W × 13 mm (0.51 in) D
Kích thước và khối lượng máy: 57 mm (2.24 in) W × 198 mm (7.80 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 103 g (3.6 oz)
Ampe kìm Hioki CM3281 phụ kiện: hộp đựng ×1, đầu đo L9208 ×1, pin lithium CR2032 (chỉ để chạy thử) ×1, HDSD ×1, Hướng dẫn tải dữ liệu ×1, lưu ý khi vận hành ×1

Ampe kìm UNI-T UT219DS
Thước cặp điện tử Insize 1114-200AW(0-200mm)
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS862A (-50℃~900℃)
Máy đo môi chất lạnh đa năng Elitech MS-1000
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-200( 0-200mm/0-8)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Máy đo độ ồn Lutron SL-4022
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Tủ so màu Tilo P120
Ampe kìm UNI-T UT205A
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Cáp kết nối Hioki LR9801
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Bút đo pH Adwa AD12
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Máy đo Oxy hóa khử ORP Ezdo ORP5041
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy đo pha điện SANWA KS1
Ampe kìm UNI-T UT210A
AC Adapter Hioki Z1005
Nhiệt Kế Chữ T HANNA HI145-00 (125mm)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Máy đo màu Yoke BC-2000S
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL150
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Máy đo độ cứng mút AS120MF
Cáp kết nối Hioki LR9802
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Ampe kìm UNI-T UT221
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Điện cực pH Adwa AD1230B
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, vôi vữa Lutron MS-7003
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Bút đo điện Hioki 3246-60
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Nguồn DC Owon SP3051
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy khò và hàn QUICK 707D+(800W, 100~480°C)
Máy đo độ ẩm giấy MD-916
Ampe kìm UNI-T UT206A
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 862 PR
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Máy đo tốc độ gió đa năng Owon OWM5500
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Máy hàn tự cấp thiếc Proskit SS-955B
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510 


