Ampe kìm Hioki CM4371
Hãng sản xuất: HIOKI
Model: CM4371
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
HIOKI CM4371:
DCA: 20.00 A/600.0 A, ±1.3% rdg. ±3 dgt.
ACA 20.00 A/600.0, ±1.3% rdg. ±3 dgt.
DCV: 600.0 mV to 1500 V, 5 ranges, / ±0.5% rdg. ±3 dgt.
ACV: 6.000 V to 1000 V, 4 ranges / ±0.9% rdg. ±3 dgt.
Dòng DC+AC: 20.00 A/600.0 A, ±1.3% rdg. ±13 dgt.
Áp DC+AC: 6.000 V to 1000, 4 ranges , ±1.0% rdg. ±7 dgt.
Điện trở: 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 ranges/ ±0.7% rdg. ±5 dgt.
Continuity Check : Còi ở 30 Ω
Tần số: 9.999 Hz to 999.9 Hz / ±0.1% rdg. ±1 dgt.
Diode
Nhiệt độ kiểu K: -40.0 to 400.0 ˚C, ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C
Phát hiện điện áp: Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50/60 Hz
Chức năng khác: AC+DC mode, Maximum/ Minimum/ Average, Data hold, Peak hold, Auto power off, Auto zero
Hiện thị: Update rate: 5 times/s (không bao gồm công suất điện, tần số, và nhiệt độ)
Kích thước: W×250 mm (9.84 in) H×35 mm (1.38 in) D mm, 340 g (12.0 oz)
Nguồn cung cấp: LR03 Alkaline battery ×2, Approx. 45 hours (Backlight OFF)
Phụ kiện: TEST LEAD L9207-10, CARRYING CASE C0203, LR03 Alkaline battery ×2, Instruction Manual

Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Ampe kìm Hioki CM4373
Đế Từ INSIZE 6210-100
Máy đo độ rung Lutron VB-8202
Bộ pin Hioki 9459
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Ampe kìm UNI-T UT208B
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Đế từ INSIZE 6208-80A
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST9450
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Máy đo ánh sáng EXTECH LT505
Dây camera PCE VE 180-SC
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Ampe kìm Hioki 3285
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Đồng hồ đo lực Aliyiqi NK-50 (50N/5kg)
Cone đo lưu lượng gió KIMO K150
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Ampe kìm UNI-T UT221
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy hàn công suất cao QUICK 3205
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Máy hàn thông minh QUICK 203H+
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Tải điện tử DC ITECH IT8211
Khối V INSIZE 6896-11
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Máy khò và hàn ATTEN AT8586 (Hiển thị LED)
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Máy đo khí CO2 UNI-T A37
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Máy hàn thông minh QUICK TS2200
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A) 
