Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 2007R
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo dòng điện AC A: 600.0 / 1000A (ĐIỀU BIẾN TỰ ĐỘNG)
± 1,5% rdg ± 4dgt [45 – 65Hz]
± 2.0% rdg ± 4dgt [40 – 400Hz]
Đo điện áp AC V: 600.0V
±1.2%rdg±3dgt [45 – 65Hz]
±1.5%rdg±4dgt [40 – 400Hz]
Đo điện áp DC V: 600.0V
±1.2%rdg±3dgt
Đo điện trở Ω: 600.0Ω/6.000kΩ (ĐIỀU BIẾN TỰ ĐỘNG)
±1.3%rdg±5dgt (600Ω)
±2.0%rdg±3dgt (6.000kΩ)
Đo Thông mạch: 600Ω (âm báo dưới 90Ω)
Đường kính kẹp: tối đa φ33mm.
Tiêu chuẩn: IEC 61010-1 CAT IV 300V, CAT III 600V Pollution degree 2
IEC 61010-031, IEC 61010-2-032, IEC 61010-2-033,
IEC 61326-2-2(EMC), IEC 60529 IP40, EN 50581(RoHS)
Nguồn pin: R03/LR03 (AAA) (1.5V) × 2
Làm mới: gần 170 giờ (sử dụng R03)
Kích thước: 204(L) × 81(W) × 36(D)mm
Trọng lượng: 220g ( bao gồm Pin)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R thiết bị kèm theo: 7066A (dây đo), 9079 (túi đựng), R03 (AAA) × 2.

Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Máy đo DO nhiệt độ Martini Milwaukee MI605
Đồng hồ đo độ dày lớp phủ Teclock DM-264 (5mm / 0.01mm)
Bộ cáp đo Hioki L9844
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Máy đo oxy hoà tan nhiệt độ cầm tay Gondo 7031
Máy đo nồng độ Oxy Lutron DO 5510 HA
Earth Nets HIOKI 9050
Bộ dưỡng đo đường kính lỗ Niigata Seiki AA-1A
AC Adapter Hioki Z1005
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-300S
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/17 (AC 450A)
Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Máy đo điện trở đất Victor 4105A
Gía đỡ đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-STD
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H 
