Ampe kìm Kyoritsu 2031
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 2031
Xuất xứ: Thái Lan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Ampe kìm KYORITSU 2031, K2031 có các thông số kỹ thuật sau:
AC A : 20A/ 200A
Đường kinh kìm : Ø24mm max.
Tần số hưởng ứng: 40Hz~1kHz
Nguồn : pin LR-44 (1.5V) × 2
Kích thước: 147(L) × 58.5(W) × 26(D)mm
Khối lượng: 100g
Ampe kìm Kyoritsu 2031 phụ kiện: pin LR-44 × 2, Bao đựng, HDSD

Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Ampe kìm SEW 1010 CL
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Ampe kìm SEW ST-600
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Ampe kìm UNI-T UT206A
Ampe kìm SEW 3810 CL
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 401025
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Điện cực pH Adwa AD1131B
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi) 


