Ampe kìm KYORITSU 2210R
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 2210R
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
AC A (RMS): 30.00 / 300.0 / 3000A (dây mềm)
Độ chính xác: ±3%rdg±5dgt (45 ~ 500Hz)
Kích thước kìm đo: Φ150mm max.
Bảo vệ quá tải: 5000A AC trong 10s
Nguồn: R03 / LR03 (AAA) (1.5V) × 2
Kích thước: 120 (L) × 70 (W) × 26 (H) mm : Display unit
Dây cáp: 1.8m
trọng lượng. 300g (cả pin)
Phụ kiện kèm theo: 9174 ( túi đựng), LR03 (AAA) × 2, HDSD

Máy đo độ chiếu sáng Tes-137
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy đo khí HCHO và TVOC CEM DT-900A
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 NS3 (không từ tính)
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Thân máy đo độ ẩm Lông Vũ Aqua Boy FE I (8-18%)
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Máy đo độ ồn Lutron SL-4022
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Thiết bị kiểm tra két nước làm mát TOPTUL JGAI2801 (28PCS, 0~35 psi / 0~2.5 bar)
Cờ lê đo lực điện tử ALIYIQI AWJ3-30 (30/0.01N.m, 3/8in)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Máy đo nồng độ cồn Sentech ALP-1
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Ampe kìm UNI-T UT206A
Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Đế từ INSIZE 6212-100
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM-4213
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Máy đo lực kéo nén Algol NK-200
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Thước thủy điện tử Shahe 5419-600
Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Máy đo khí CO SENKO SP2nd CO
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Ampe kìm SEW 3810 CL
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-80g (10mm/0.01mm)
Máy đo môi trường không khí Kestrel 5000AG
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912 
