Ampe kìm Kyoritsu 2500
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 2500
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
DC A:20/100mA (tự động chọn dải)
±0.2%rdg±5dgt (0.00mA ~ 21.49mA)
±1.0%rdg±5dgt (21.0mA ~ 120.0mA)
Kích thước trong vòng kìm: Ø6mm max.
Tín hiệu ra tương tự: Recorder DC 1000mV against DC 100mA
Nguồn nuôi: R6/LR6 (AA) (1.5V) × 4
Kích thước: 111(L) × 61(W) × 40(D)mm máy chính
104(L) × 34(W) × 20(D)mm : kìm đo
Cáp cảm biến: 700mm
Trọng lượng: 290g
Ampe kìm Kyoritsu 2500 cung cấp kèm theo: hộp cứng 9096, 4 pin AA, Hướng dẫn sử dụng, chứng chỉ của hãng

Ampe kìm AC DC Fluke 365
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Thước cặp điện tử INSIZE 1111-100A(0-100mm/±0.02mm)
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Đồng hồ vạn năng SANWA RD701
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt Benetech GM1650(200℃-1650℃)
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Ampe kìm UNI-T UT204R
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AS926
Máy hút chân không 2 cấp TB4XFD
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8908
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Đầu đo nhiệt độ loại K Testo 0602 0593 
