Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Hãng sản xuất: PCE
Model: HVAC 6-ICA
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
HVAC 6-ICA
Thông số kỹ thuật
Đo dòng một chiều DC A:
Dải đo; Độ phân giải; Độ chính xác (giá trị đo)
500 μA; 0.01 μA; ± (1% + 6 số)
5000 μA; 0.1 μA; ± (1% + 6 số)
50 A; 0.01A; ± (2.5% + 5 số)
1000 A; 0.1 A; ± (2.5% + 30 số)
Đo dòng xoay chiều AC A:
Dải đo; Độ phân giải; Độ chính xác (giá trị đo)
500 μA; 0.01 μA; ± (1.5% + 30 số)
5000 μA; 0.1 μA; ± (1.5% + 30 số
50 A; 0.01A; ± (2.5% + 30 số)
1000 A; 0.1 A; ± (2.8% + 30 số)
Đo điện trở:
Dải đo; Độ phân giải; Độ chính xác (giá trị đo)
500 Ω; 0.01; ± (1% + 9 số)
5 kΩ; 0.0001; ± (1% + 5 số)
50 kΩ; 0.001; ± (1% + 5 số)
500 kΩ; 0.01; ± (1% + 5 số)
5 MΩ; 0.0001; ± (3% + 10 số)
50 MΩ; 0.001; ± (3.5% + 10 số)
Đo điện áp một chiều DC V:
Dải đo; Độ phân giải; Độ chính xác (giá trị đo)
500 mV; 0.01 mV; ± (0.1 % + 8 số)
5 V; 0.0001 V; ± (0.1 % + 4 số)
50 V; 0.001 V; ± (0.1 % + 4 số)
500 V; 0.01 V; ± (0.1 % + 4 số)
600 V; 0.1 V; ± (0.5 % + 4 số)
Đo điện áp xoay chiều AC V (50 Hz … 100 Hz):
Dải đo; Độ phân giải; Độ chính xác (giá trị đo)
500 mV; 0.01 mV; ± ( 0.8 % + 9 Digit) (at 50 Hz / 60 Hz)
5 V; 0.0001 V; ± (1 % + 30 số)
50 V; 0.001 V; ± (1 % + 30 số)
500 V; 0.01 V; ± (1 % + 30 số)
600 V; 0.1 V; ± (1 % + 30 số)
Đo điện dung:
Dải đo; Độ phân giải; Độ chính xác (giá trị đo)
500 nF; 0.01; ± (3.5% + 40 số)
5000 nF; 0.1; ± (3.5% + 10 số)
50 μF; 0.001; ± (3.5% + 10 số)
500 μF; 0.01; ± (3.5% + 10 số)
5mF; 0.0001; ± (5% + 10 số)
Đo tần số:
Dải đo; Độ phân giải; Độ chính xác (giá trị đo)
50 Hz; 0.001; ± (0.3% + 2 số)
500 Hz; 0.01; ± (0.3% + 2 số)
5 kHz; 0.0001; ± (0.3% + 2 số)
50 khz; 0.001; ± (0.3% + 2 số)
500 kHz; 0.01; ± (0.3% + 2 số)
5 Mhz; 0.0001; ± (0.3% + 2 số)
10 MHz; 0.001; ± (0.3% + 2 số)
Chu kỳ hoạt động:
Dải đo: 5% … 95%
Độ phân giải: 0.1
Độ chính xác (giá trị đo): ± (1% + 2 số)
Độ rộng xung: 100 μs … 100 ms
Tần số: 10 Hz … 10 kHz
Nhiệt độ:
Độ phân giải: 0.1
ộ chính xác (giá trị đo): ± (1% + 2.5°C / 3.5°F)
Các thông số kỹ thuật chung:
Đường kính dây dẫn: Tối đa 48 mm / 1.9 in
Hiển thị: Hai dòng 50,000 số
Đo tính liên tục: 50 ohms / < 50 mA
Đo điốt: 0.3 mA / 2.8 V DC
Chỉ báo pin: Biểu tượng pin khi pin yếu
Quá dòng: OL, nếu vượt quá dải đo
Tốc độ lấy mẫu: 2 Hz
Phát hiện cực đại: > 1 ms
Cảm biến nhiệt: Loại K
Cầu chì: 500-mA gốm hoạt động nhanh
Băng thông AC (AC A / AC V): 50 Hz … 400 Hz
Đo AC: True RMS
Điều kiện hoạt động: 5 … 40°C / 41 … 104°F, tối đa 80% RH at 31°C / 87.8°F
Điều kiện bảo quản: -20 … 60°C / -4 … 140°F, tối đa 80% RH
Nguồn: pin 9V
Tự động tắt máy: Sau khoảng 30 phút
Kích thước (W x H x D): 230 x 76 x 40 mm / 9 x 3 x 1.6 in
Trọng lượng: 315 g / < 1 lb
An toàn: IEC 1010-1 (2001):
EN 61010-1 (2001)
CAT III 600V
CAT II 1000V
Mức độ ô nhiễm 2
Cung cấp bao gồm:
1 Máy chính
1 Túi vận chuyển
2 Dây đo
1 pin 9V
1 Giấy chứng nhận hiệu chuẩn ISO

Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Nivo cân máy RSK 542-2502
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-191-30
Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn MITUTOYO 112-202 (25-50mm/ 0.01mm)
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-505 N
Thiết bị đo công suất SEW 8015 PM
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Cáp kết nối Hioki LR5091
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm)
Tô vít cân lực KTC GLK250(50-250 cNm)
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Nhiệt kế điện tử Tasco TA410AX
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Điện trở kiểm tra Aqua Boy 299
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Máy đo ánh sáng tia UVAB Tenmars TM-223
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Cân điện tử YOKE YP40001
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Nivo cân máy Insize 4905-160
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-143-10
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Máy đo vận tốc gió dạng sợi nhiệt Testo 425
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS856
Sào thao tác SEW 290L HD
Máy đo ánh sáng EXTECH LT505
Điện cực đo ORP Hanna HI2001 (Cáp 3m)
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-128 (0-450mm/ 0.02mm)
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Chauvin Arnoux C.A 1725 (60 - 100,000 RPM)
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Đế từ Teclock MB-1050 (6.0/8.0mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2413F
Thước cặp điện tử Mahr 4103076
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M 




