Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Hãng sản xuất: PCE
Model: PCM 1
P/N: PCE-PCM 1
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
PCE PCM 1
Thông số kỹ thuật
Điện áp: (AC / TRMS, 50 … 200 Hz) 100 / 400 / 750V, ± (1.2% + 5 số)
Dòng điện: (AC / TRMS, 50 … 200 Hz) 40 / 100 / 400 / 1000 A, ± (2.0% + 5 số)
Đo công suất hoạt động: 4 … 750 kW, ± (3.0% + 5 số)
Đo công suất biểu kiến: 4 … 750 kVA, ± (3.0% + 5 số)
Đo công suất phản kháng: 4 … 750 kVAr, ± (3.0% + 5 số)
Năng lượng hoạt động (kWh bộ đếm): 1 … 9999 kW, ± (3.0% + 2 số)
Hệ số công suất (cos φ) (tối thiểu 10 A / 45V): 0.3 … 1 cảm điện hoặc điện dung / ± (0.02% + 2 số)
Góc pha: 0 … 90º, ± 2.0º
Tần số: 50 … 200 Hz, ± (0.5% + 5 số)
Bộ nhớ trong: 99 giá trị đo
Màn hình: 9999 giá trị với biểu đồ cột và đèn nền
Nguồn điện: 1 x 9V pin
Kích thước: 105 x 47 x 294 mm / 4.1 x 1.8 x 11.5 inch
Trọng lượng: 495 g / 1.1 lbs
Danh mục quá áp: CAT IV 600 V / CAT III 1000 V
Điều kiện hoạt động: -10 … 55 °C / 14 … 131 °F; 0 đến 95% RH
Điều kiện dữ trữ: -30 … 70 °C / -22 … 158 °F; 0 đến 95% RH
Danh mục đo lường: CAT III / 300 V
Cung cấp bao gồm:
1 x Bộ chuyển đổi công suất một pha PCE-PCM 1
3 x Đầu đo màu đỏ
1 x Đầu đo màu đen
3 x Kẹp cá sấu màu đỏ
1 x Kẹp cá sấu màu đen
1 x Cáp USB
1 x Phần mềm PC
1 x 9V pin
1 x Hướng dẫn sử dụng
1 x Hợp đựng

Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-181-30(0-150mm)
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Thước cặp điện tử 573-634-20 Mitutoyo( 0-150mm )
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T06 (500°C)
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH 445814
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 531-112 (0-300mm/12″, 0.02mm)
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806 
