Ampe kìm SANWA DCL1000
Hãng sản xuất: SANWA
Model: DCL1000
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
ACA: 400/1000A/1.7%
DCV: 400m/4/40/400/600A/1.2%
ACV: 400m/4/40/400/600A/2.2%
Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ/1.2%
Băng thông: 50/60Hz, 50~500Hz
Số hiển thị lớn nhất: 4000
Điện áp: 5550VAC
Pin: R03x2
Dòng dò tối đa 1000A
Trọng lượng nhẹ.
Màn hình LCD lớn.

Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H1
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Máy đo khí O2 Bosean BH-90A
Máy đo lực kéo nén Algol NK-200
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Máy hút chân không 2 cấp TB45ED
Thước cặp điện tử Insize 1106-601 0-600mm
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Thiết bị đo công suất Sew PM-10
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD132
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm) 


