Ampe kìm SANWA DCM400
Hãng sản xuất: SANWA
Model: DCM400
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
ACA: 40/ 400A/1.9%
ACV: 400/ 600V/1.5%
DCV: 400/ 600V/1%
Điện trở: 400Ohm/1%
Tần số ( A): 20~ 4k/ 10kHz/0.1%
Tần số ( V): 4k/ 40k/ 400k/ 1MHz/0.1%
Liên tục: Còi kêu nhỏ hơn 40Ohm. Điện áp mở : 1.5V
Băng thông: 50~ 500Hz
Hiện thị: LCD 4000
Đường kính kìm: 25mm
Nguồn: R03 x2
Kích thước: H193xW50xD28mm
Khối lượng: 230g
Phụ kiện: Que đo, hộp đựng, HDSD

Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6031-50
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Thiết bị đo điện từ trường Tenmars TM-191A
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-368 TR
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 
