Ampe kìm SEW 1010 CL
Hãng sản xuất: SEW
Model: 1010 CL
bảo hành: 12 tháng
SEW 1010 CL:
Dòng AC: 10 / 30 / 100 / 300 / 1000A ±3% of F.S.(50/60Hz)
Điện áp AC: 150 / 300 / 750V ±3% of F.S.
Điện trở ( Ω) 2kΩ ±3% of Scale length
Tần số đáp đứng:
50 / 60Hz for ACA 10A
50-400Hz for 30 / 100 / 300 / 1000A
Kích thước: 227(L) × 73(W) × 33(D)mm
Cân nặng cả pin: 460g
Tiêu chuẩn an toàn: EN 61010-1 CAT II 600V ,EN 61010-2-32
Phụ kiện: sách hướng dẫn, que đo, túi mềm đựng máy (CAC-3600 B )

Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Máy phát xung BK Precision 4053B
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30( 0-200mm)
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Đồng hồ vạn năng True RMS SEW 8000 HVDM
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-500G
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600A
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-500
Máy đo độ ẩm bê tông Tramex CME5
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO F90ES1
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Ampe kìm UNI-T UT213B
Điện cực pH Adwa AD1286
Găng tay cách điện VIỆT NAM Gang24KV
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-066 (630x630x100mm , dùng cho nhà xưởng)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Đầu chuyển đổi RS232 - USB SAUTER AFH 12
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Ampe kìm AC Fluke 305
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-191-30
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Ampe kìm Hioki CM4374
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Ampe kìm SEW 3904 CL
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Phụ kiện đầu vào USB MITUTOYO 264-016-10
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT133A (600V,10A, tụ 10 mF, nhiệt độ)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Máy đo nhiệt Benetech GM1650(200℃-1650℃)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Ampe kìm SEW ST-600
Máy đo lực SAUTER FA 100 (100N/0,5N, chỉ thị kim)
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A) 
