Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Hãng sản xuất: SEW
Model: 2950 CL
Bảo hành: 12 tháng
SEW 2950 CL:
ACA Dải đo: 40/400/1000A
Độ phân giải: 0.01/0.1/1A
Độ chính xác: 2%
ACV Dải đo: 4/40/400/750V
Độ phân giải: 1mV/10mV/100mV/1V
Độ chính xác: 1.5%
DCV Dải đo: 4/40/400/1000V
Độ chính xác: 1mV/10mV/100mV/1V
Điện trở: Dải đo: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ
Dải đo: 0.1/1/10/100/1k/10kΩ
Độ chính xác: 1.5%
Bảo vệ quá tải: ACV: 750Vrms
: DCV: 1000V
: Diode& ohm: 600Vrms
Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0ºC ~ 40ºC/ 80%
Pin: hoạt động liên tục 100h
Kích thước: 183(L) × 62(W) × 20(D)mm
Khối lượng: 123g
Phụ kiện: HDSD, đầu đo, pin

Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-500
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT513A
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-3A(12mm/0.01mm)
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D 
