Ampe kìm SEW 3801 CL
Hãng sản xuất: SEW
Model: 3801 CL
Bảo hành: 12 tháng
SEW 3801 CL:
ACA: Dải đo: 400/ 1000A
Độ chính xác: 1.5%
ACV: 400/600V
Độ chính xác: 1%
DCA: 400/1000A
Độ chính xác: 1.5%
DCV: 400/600V
Độ chính xác: 0.75%
Điện trở: 400Ω / 2000Ω
Độ chính xác: 1%
Đèn flash: có
Màn hình LCD: Đèn nền
Còi báo: có
Kích thước dây dẫn: 40mm
Kích thước máy: 255(L) × 80(W) × 35(D)mm
Khối lượng: 430g
Pin: 9V
Phụ kiện: hdsd, đầu đo, pin, túi mềm

Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Ampe kìm SANWA DCM60R
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo 500-712-20(0-150mm/0.02mm)
Cờ lê đo lực 3/8 inch có đồng hồ kỹ thuật số hiển thị TOPTUL DT-100N
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Ampe kìm SEW 2940 CL
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTGC1
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-196-30 (0-150mm/6'')
Bộ dụng cụ cơ khí 4 chi tiết INSIZE 5041-2 (0-150mm/0-6", 0-25mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS856
Đầu dò Pt100 Chauvin Arnoux P01102013 (dùng cho máy đo điện trở thấp C.A 6250)
Panme đo trong 3 điểm INSIZE 3227-16
Cần chỉnh lực Proskit HW-T41-525 (1/4”)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PR
Máy dò khí CO Smartsensor AS8700A
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Máy đo nhiệt độ HANNA HI147-00 (-50 - 150°C)
Máy đo lực SAUTER FK100 (100N/0,05N)
Máy đo ứng suất nhiệt Tenmars TM-188
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đồng hồ vạn năng và chỉ thi pha SEW 3000 MPR
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200 
