Ampe kìm SEW 3902 CL
Hãng sản xuất: SEW
Model: 3902 CL
Bảo hành: 12 tháng
SEW 3902 CL:
ACA: 400.0/2000A /±(1.5%rdg+4dgt)
ACV: 400.0mV,4.000/40.00/400.0/750V /±(1.0%rdg+3dgt)
DCA: 400.0/2000A /±(1.5%rdg+4dgt)
DCV: 00.0mV/4.000/40.00/400.0/1000V /±(0.75%rdg+2dgt)
Ω + kiểm tra liên tục:
400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000MΩ / ±(1.5%rdg+3dgt)
40.00MΩ ±(2.0%rdg+4dgt)
C: 2.000/20.00/200.0nF/20.00/200.0uF/2.000mF ±(3.0%rdg+5dgt)
Hz: 4.000/40.00/400.0kHz/4.000/40.00MHz/ ±(1.0%rdg+2dgt)
Vòng kìm: 55mm Max.
Kích thước: 265(L) × 100(W) × 42(D)mm
Trọng lượng: 520g
Nguồn: 9V(6F22) × 1

Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Cờ lê lực loại kim chỉ 3/8 inch INSIZE IST-DW35
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Cáp truyền dữ liệu đồng hồ số dài 1m MITUTOYO 905338
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Điện cực pH Adwa AD1286
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Máy hàn thiếc ATTEN AT938D
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Máy gia nhiệt QUICK 853
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Máy đo môi chất lạnh đa năng Elitech MS-1000
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Bút đo điện Hioki 3246-60 
