Ampe kìm SEW 3904 CL
Hãng sản xuất: SEW
Model: 3904 CL
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
SEW 3904 CL:
ACA: 400.0/2000A /±(1.5%rdg+4dgt)
ACV: 400.0mV,4.000/40.00/400.0/750V /±(1.0%rdg+3dgt)
DCA: 400.0/2000A /±(1.5%rdg+4dgt)
DCV: 00.0mV/4.000/40.00/400.0/1000V /±(0.75%rdg+2dgt)
Ω + kiểm tra liên tục:
400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000MΩ / ±(1.5%rdg+3dgt)
40.00MΩ ±(2.0%rdg+4dgt)
C: 2.000/20.00/200.0nF/20.00/200.0uF/2.000mF ±(3.0%rdg+5dgt)
Hz: 4.000/40.00/400.0kHz/4.000/40.00MHz/ ±(1.0%rdg+2dgt)
Vòng kìm: 55mm Max.
Kích thước: 265(L) × 100(W) × 42(D)mm
Trọng lượng: 510g
Nguồn: 9V(6F22) × 1

Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-706N(Type A)
Ampe kìm SEW 2660 CL
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Máy đo độ rung gia tốc cân bằng động Victor 63B
Ampe kìm Sanwa DG36a
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
AC Adapter Hioki Z1005
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Máy hàn thông minh QUICK 203H
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-404-10A
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101 
