Ampe kìm TENMARS TM-1016
Hãng sản xuất: TENMARS
Model: TM-1016
Xuất Xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo:
Dòng điện AC: 0.01~400A
Điện áp AC: 0.1~600V
Dòng điện DC: 0~4mA
Điện áp DC: 0~600V
Điện trở: 1~40MΩ
Tụ điện: 10pF~4mF
Đo nhiệt độ(que đo kiểu K): -50~1200C
Kiểm tra Diode
Tần số: 1Hz~660kHz
Tính năng:
Hiển thị LCD
Chuông báo
Tự động chuyển thang
APS
Min/Max

Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Ampe kìm AC Fluke 305
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Ampe kìm Hioki CM3281
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Thước cặp điện tử Insize 1130-150
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Ampe kìm UNI-T UT204R
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-153-10
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Máy kiểm tra điện trở cách điện Chauvin Arnoux C.A 6513
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Tay đo cao áp SEW PD-20
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620 




