Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Hãng sản xuất: TENMARS
Model: TM-24E
Xuất Xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dòng đo tối đa: 600A
Hiển thị: 2000counts
Kích thước dây dẫn tối đa: 35mm
Dòng AC: 0.1A~600A ±(2.0%+5)
Dòng DC: 0.1A~600A ±(1.5%+5)
Điện áp AC: 0.1V~600V ±(1.2%+5)
Điện áp DC: 0.1V~600V ±(1.0%+3)
Điện trở: 1Ω~200KΩ
Kiểm tra tính liên tục với buzzer: YES
Diode: <3.3V
Tần số: 1Hz~200KHz
Đèn nền: ——
Tự động lấy giải: ——
Tự động tắt nguồn: ——
Data hold: YES
MAX/MIN
MAX HOLD
REL(ZERO): ——
Kích thước: 218*75*43mm
Khối lượng: 360g

Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M (100m)
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833D
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-142 (200mm)
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Cân móc treo điện tử OCS-N-3T(0.5kg/1kg/3000kg)
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-501-10(0-600mm)
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc HT-9815
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Máy in nhãn BROTHER PT-P750W
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1155 TMF
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes TES-1300
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Máy đo độ dày kim loại Uni-t UT345A
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-196-30 (0-150mm/6'')
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Sào thao tác SEW 290L HD
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-731
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-30C
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop PMD 371
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-20
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1+
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A) 
