Ampe kìm UNI-T UT203R
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT203R
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
AC (A): 0.04~400A ±(2%+5)
DC (A): 0.04~400A ±(2%+5)
AC (V): 600V ±(0.8%+5)
Tần số điện áp AC (Hz): 10Hz~60kHz ±(0.5%+2)
DC (V): 600V ±(0.5%+2)
Điện trở (Ω): 40MΩ ±(0.8%+2)
Điện dung (F): 40mF ±(4%+5)
Tần số (Hz): 10Hz~10MHz ±(0.1%+4)
Hiển thị đếm: 4000
Chọn dải tự động: Có
Độ mở ngàm: 28mm
True RMS: Có
NCV: Có
Kiểm tra tín liên tục: Có
Diode: Có
MAX/MIN: Có
Chế độ tương tự: Có
Chế độ zero: CÓ
Giữ dữ liệu: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Tự động tắt: Có
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 2
Màn hình: 37mm x 25mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng máy: 235g
Kích thước máy: 215mm x 63mm x 36mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, dây đo
Mô tả:
Ampe kìm điện tử Uni-T UT203R là thiết bị đo lường hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn EN61010-2010 CAT II 600V/CAT III 300V. Với tính năng bảo vệ quá tải, khả năng đo lường đa dạng như dòng điện AC/DC, điện áp, nhiệt độ và tần số, sản phẩm này mang đến sự tin cậy, an toàn và độ chính xác cao, phù hợp cho cả chuyên gia kỹ thuật và ứng dụng dân dụng.

Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Sào thao tác SEW HS-178-7
Máy đo PH mV nhiệt độ Lutron PH-206
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Tô vít lực TOPTUL ANCD0806 (1/4")
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18 
