Ampe kìm UNI-T UT205A
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT205A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
AC (A): 1000A ±(1.5%+5)
AC (V): 600V ±(1.2%+5)
DC (V): 600V ±(0.8%+1)
Điện trở (Ω): 40MΩ ±(1%+2)
Tần số (Hz): 10Hz~10MHz ±(0.1%+3)
Hiển thị đếm: 4000
Tự động chọn dải: Có
Độ mở ngàm: 40mm
Chu kì hoạt động: 0.1%~99.9%
Kiểm tra Diode: Có
Tự động tắt: Có
Buzzer báo tính liên tục: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Giữ dữ liệu: Có
Đèn nền LCD: Có
Hiển thị đầy đủ biểu tượng: Có
Tổng trở vào (DCV): ≈10MΩ
Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
Màn hình: 37mm x 18mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng máy: 350g
Kích thước máy: 236mm x 97mm x 40mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, dây đo, túi đựng

Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Thước cặp điện tử Insize 1108-300
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Máy đo Oxy hóa khử ORP Ezdo ORP5041
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Máy đo tia UV PCE UV34
Điện cực đo pH online HM Digital SP-P10
Máy đo TDS Milwaukee MW401
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS862A (-50℃~900℃)
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Máy đo độ ồn Lutron SL-4022
Thước cặp điện tử Insize 1130-150
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL150
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Máy đo độ ồn Benetech GM1352
Máy đo lực kéo lực đẩy Aliyiqi HF-20 (20N)
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Thước cặp điện tử Insize 1106-601 0-600mm
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C) 


