Ampe kìm UNI-T UT206A
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT206A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
AC (A): 1000A ±(1.5%+5)
AC (V): 600V ±(1.2%+5)
DC (V): 600V ±(0.8%+1)
Điện trở (Ω): 40MΩ ±(1%+2)
Tần số (Hz): 10Hz~10MHz ±(0.1%+3)
Nhiệt độ (°C): -40 °C~1000°C ±(2%+8)
Hiển thị đếm: 4000
Tự động chọn dải: Có
Độ mở ngàm: 40mm
Kiểm tra Diode: Có
Tự động tắt: Có
Buzzer báo tính liên tục: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Giữ dữ liệu: Có
Chế độ tương tự: Có
Đèn nền LCD: Có
Hiển thị đầy đủ biểu tượng: Có
Tổng trở vào (DCV): ≈10MΩ
Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
Màn hình: 37mm x 18mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng máy: 350g
Kích thước máy: 236mm x 97mm x 40mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, dây đo, túi đựng, đầu dò nhiệt độ tiếp xúc điểm

Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Máy đo độ dày lớp sơn Wintact WT2110
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Camera nhiệt UNI-T UTi85A(-10~400℃)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Thước đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-313
Ampe kìm SEW 2660 CL
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Cảm biến tải trọng PCE DFG NF 2K load cell (dùng cho máy đo DFG NF)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Dây nạp gas tích hợp van chống bỏng Tasco TCV120M
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Ampe kìm SEW 3902 CL
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Ampe kìm SEW 2960 CL 




