Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT211B
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
AC (A): 60A ( Độ phân giải 0.1mA) ±(1.5%+10)
DC A): 60A ±(2%+3)
AC (V): 600V ±(0.8%+3)
DC (V): 600V ±(0.7%+3)
Điện trở (Ω): 60MΩ ±(0.8%+2)
Điện dung (F): 62mF ±(4%+5)
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 2
Màn hình: 39.3mm x 26.5mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 170g
Kích thước sản phẩm: 175mm x 60mm x 33.5mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, dây đo
Một số tính năng:
Hiển thị đếm: 6000
Ngàm mở: 17mm
Chọn dải tự động: Có
True RMS: Có
Kiểm tra diode: Có
Kiểm tra liên tục (còi kêu) : Có
NCV: Có
MAX/MIN: Không
Chế độ tương đối: Có
VFC: Có
Zero mode: Có
Giữ dữ liệu: Có
Đèn nền LCD: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Bảo vệ nhập: Có
Tổng trở vào: >10MΩ
Cấp đo lường: CAT II 600V, CAT III 300V
Kiểm tra va đập: 1m

Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30(0-150mm)
Thước cặp điện tử vạch dấu INSIZE 1166-150A(0-150mm/0-6")
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Giá giữ điện cực Gondo EH-10
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Kìm đo độ cứng nhôm Jimtec W-20B (0-20HW, 0.4-8mm)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Đầu Dò DO Galvanic Cho HI8410, Cáp 4m HI76410/4
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Sào thao tác SEW HS-175-9
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH 445814
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS 
