Ampe kìm UNI-T UT213B
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT213B
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
AC (A): 400A ±(1.8%+9)
AC (V): 600V ±(1.2%+5)
DC (V): 600V ±(0.8%+1)
Điện trở (Ω): 40MΩ ±(1%+2)
Điện dung (F): 40mF ±(4%+5)
Tần số (Hz): 10Hz~1MHz ±(0.1%+4)
Nhiệt độ: -40°C~1000°C ±(1%+3),-40°F~1832°F ±(1%+6)
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 3
Màn hình: 38mm x 24mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 280g
Kích thước sản phẩm: 220mm x 75mm x 40mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, đầu đo, đầu dò nhiệt độ tiếp xúc điểm
Một số tính năng:
Hiển thị đếm: 4000
Ngàm mở: 30mm
Chọn dải tự động: Có
True RMS: Có
Kiểm tra diode: Có
Kiểm tra liên tục (còi kêu) : Có
NCV: Có
MAX/MIN: Có
Chế độ tương đối: Có
VFC: Không
Zero mode: Không
Đầu ra dòng: Có
Giữ dữ liệu: Có
Đèn nền LCD: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Đèn nháy: Có
Bảo vệ nhập: Có
Tổng trở vào: >10MΩ
Cấp đo lường: CAT III 600V
Kiểm tra va đập: 1m

Thước cặp điện tử Insize 1114-200AW(0-200mm)
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Ampe kìm SEW 2660 CL
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Máy đo ánh sáng EXTECH LT505
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Đế từ mini Mitutoyo 7014 (ø6mm,ø8mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Máy gia nhiệt QUICK 853
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Dây đo Hioki 9215
Ampe kìm UNI-T UT210A
Ampe kìm SEW 3801 CL
AC Adapter Hioki Z1005
Máy đo chất lượng không khí CO2, bụi PM2.5, PM10 Tenmars TM-380
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Ampe kìm SEW ST-3602
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Máy dò dây điện, kim loại, gỗ trong tường UNI-T UT387LM
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm Hioki CM4372
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Cáp kết nối Hioki LR9801
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Ampe kìm SEW ST-600
Ampe kìm UNI-T UT205A
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm) 
